canned meat
Định nghĩa
Danh từ: Thịt hộp – thịt đã được nấu chín, tẩm ướp gia vị và đóng kín trong hộp kim loại (lon hoặc hộp thiếc) để bảo quản lâu dài. Đây là một loại thực phẩm chế biến sẵn, thường được dùng trong các bữa ăn nhanh, dã ngoại hoặc dự trữ khẩn cấp.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã mở một hộp thịt hộp cho bữa trưa.)
- (Thịt hộp rất tiện lợi cho các chuyến cắm trại vì nó không cần bảo quản lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"canned meat product": sản phẩm thịt hộp (thường dùng trong ngành công nghiệp thực phẩm).
- The factory produces various canned meat products, such as spam and corned beef. (Nhà máy sản xuất nhiều loại sản phẩm thịt hộp, chẳng hạn như thịt xông khói đóng hộp và thịt bò muối.)
"to have a taste of canned meat": nếm thử thịt hộp (có thể mang nghĩa bóng, chỉ trải nghiệm một thứ gì đó phổ biến hoặc tiêu chuẩn hóa).
- After years of home-cooked meals, he finally had a taste of canned meat during the expedition. (Sau nhiều năm ăn đồ nấu tại nhà, cuối cùng anh ấy đã nếm thử thịt hộp trong chuyến thám hiểm.)
Biến thể và từ gần giống
Canned fish (n): cá hộp.
- Canned fish like tuna is also popular. (Cá hộp như cá ngừ cũng rất phổ biến.)
Canned food (n): thực phẩm đóng hộp nói chung (bao gồm cả thịt, rau, trái cây).
- Canned food has a long shelf life. (Thực phẩm đóng hộp có thời hạn sử dụng lâu dài.)
Từ đồng nghĩa
- Tinned meat: thịt đóng hộp (từ dùng phổ biến trong tiếng Anh-Anh).
- Preserved meat: thịt bảo quản (thường qua các phương pháp như đóng hộp, hun khói hoặc muối).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Can up: đóng hộp (thường dùng trong ngữ cảnh chế biến thực phẩm).
- They canned up the leftover meat to sell. (Họ đã đóng hộp phần thịt thừa để bán.)
Thành ngữ liên quan
- Like canned meat: (thành ngữ không chính thức) chỉ một thứ gì đó nhạt nhẽo, thiếu sức sống hoặc tiêu chuẩn hóa đến mức nhàm chán.
- His speech felt like canned meat – no originality at all. (Bài phát biểu của anh ấy giống như thịt hộp – chẳng có chút sáng tạo nào.)